1.Mô tả sản phẩm
Thảm cao su chống tĩnh điện Statfree® T2 Plus sở hữu độ dày tiêu chuẩn 0.060" (1.5mm) với thiết kế dập nổi vân nhẹ chống trượt. Sản phẩm được cấu tạo từ hợp chất cao su nitrile lưu hóa đặc biệt gồm 2 lớp tích hợp chuyên dụng:
- Lớp bề mặt tiêu tán tĩnh điện (Dissipative Top Layer): Có các tùy chọn màu sắc chuyên nghiệp bao gồm Xanh biển (Blue), Xanh đậm (Dark Blue), Xám đậm (Dark Grey) và Xanh lá (Green). Lớp này có điện trở bề mặt đạt từ 1 x 10⁶ đến < 1 x 10⁹ ohms. Khi các vật thể mang điện tích tiếp xúc với thảm, lớp tiêu tán sẽ giải phóng điện tích một cách chậm rãi và an toàn, ngăn chặn triệt để hiện tượng phát tia lửa điện gây hỏng hóc linh kiện.
- Lớp dẫn điện mặt dưới (Conductive Black Bottom Layer): Có màu đen đặc trưng với điện trở bề mặt cực thấp < 1 x 10⁶ ohms. Lớp này đóng vai trò thu hút nhanh chóng dòng điện tích từ lớp trên và truyền trực tiếp xuống hệ thống nối đất thông qua dây tiếp địa (ground cord). Nhờ đặc tính dẫn điện mạnh mẽ này, thảm tương thích hoàn hảo và hoạt động cực kỳ ổn định với các thiết bị màn hình giám sát trạm làm việc.
2. Tính năng ưu việt so với các model tương tự khác
So với các dòng thảm chống tĩnh điện thông thường hoặc thảm chất liệu Vinyl trên thị trường, Statfree® T2 Plus sở hữu những nâng cấp công nghệ vượt trội:
- Công nghệ chống cong viền do hấp thụ dầu (Anti-Curling): Ở các loại thảm thông thường, dầu và mồ hôi từ cánh tay của người vận hành khi tựa vào bàn làm việc sẽ thấm vào thảm, làm mép thảm bị trương nở và cong vênh. Statfree® T2 Plus sử dụng hợp chất nitrile cải tiến giúp chống hấp thụ dầu cực tốt, giữ cho thảm luôn phẳng lỳ và duy trì tính thẩm mỹ tuyệt đối suốt quá trình sử dụng.
- Chống suy hao tĩnh điện bởi ánh sáng UV (UV Stabilizer): Ánh sáng từ hệ thống đèn LED hoặc đèn huỳnh quang trong nhà xưởng là tác nhân chính làm biến chất vật liệu chống tĩnh điện thông thường. Nhờ tích hợp chất ổn định tia cực tím (UV stabilizer additives) trong công thức chế tạo, Statfree® T2 Plus không bị phai màu, duy trì hiệu suất ESD bền bỉ theo thời gian và không bị nứt gãy bề mặt khi uốn gập.
- Kháng hóa chất và chịu nhiệt độ cao: Sản phẩm có khả năng kháng nhiệt vượt trội, không bị nóng chảy hoặc bốc cháy khi tiếp xúc trực tiếp với thiếc hàn nóng hay đầu mỏ hàn nhiệt. Thảm cũng trơ với các loại axit vô cơ, axit hữu cơ, dung môi hydrocarbon béo, dầu khoáng, amin và chất trợ hàn (flux).
- Bảo hành đặc tính tĩnh điện trọn đời (Limited Lifetime Warranty): Desco cam kết bảo hành 1 năm đối với các lỗi vật liệu/gia công và bảo hành trọn đời đặc tính chống tĩnh điện của thảm. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho độ bền vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh.
3.Ứng dụng sản phẩm
Với khả năng chịu hóa chất, nhiệt độ và chống tĩnh điện tuyệt vời, thảm cao su Statfree® T2 Plus được ứng dụng rộng rãi tại các khu vực nhạy cảm tĩnh điện (EPA):
- Lót bề mặt bàn thao tác, bàn lắp ráp linh kiện điện tử, vi mạch và chất bán dẫn.
- Sử dụng tại các trạm hàn linh kiện bằng tay có sử dụng hóa chất trợ hàn, dung môi làm sạch.
- Lót khay chứa linh kiện (tray liners) nhờ thiết kế bo tròn góc r = 3/4" vừa vặn và thẩm mỹ.
- Kết hợp cùng các thiết bị giám sát nối đất liên tục trực tuyến tại nhà xưởng để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho quy trình sản xuất
4. Hướng dẫn sử dụng & Bảo quản tối ưu:
- Vật liệu cao su có xu hướng co rút nhẹ khi mới mở cuộn. Hãy để thảm trải phẳng nghỉ tự nhiên khoảng 4 giờ trước khi đo cắt để đạt kích thước chuẩn xác nhất.
- Khi nối đất, hãy sử dụng các bộ nút bấm nối đất chuyên dụng (như nút bấm 10mm Desco 09864). Tuyệt đối không kết nối các tấm thảm theo chuỗi nối tiếp (daisy chain) vì sẽ làm tăng điện trở, cản trở khả năng xả tĩnh điện an toàn.
- Nên vệ sinh thảm thường xuyên bằng các chất tẩy rửa chuyên dụng không chứa silicone (như dòng Reztore®) để duy trì hiệu suất truyền dẫn tĩnh điện cao nhất.
5. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Đặc tính kỹ thuật |
Giá trị tiêu chuẩn |
| Xuất xứ |
Mỹ (USA) |
| Độ dày |
0.060” (1.5mm) |
| Cấu trúc |
2 lớp cao su lưu hóa (nitrile) |
| Điện trở lớp tiêu tán (bề mặt) |
1 x 10⁶ đến < 1 x 10⁹ ohms |
| Điện trở lớp dẫn điện (mặt dưới) |
< 1 x 10⁶ ohms |
| Độ cứng |
65 ± 5 Shore “A” |
| Khối lượng diện tích |
0.43 lbs./sq. ft. (0.2g/cm²) |
| Chịu nhiệt |
Không nóng chảy hoặc cháy xém khi tiếp xúc mỏ hàn nhiệt |
| Khả năng kháng hóa chất |
Kháng axit, hydrocarbon, chất khử, dung môi, chất trợ hàn |
| Kháng hấp thụ dầu |
Có (ngăn ngừa tuyệt đối hiện tượng cong mép thảm) |
| Kháng tia UV |
Có (chống suy hao đặc tính tĩnh điện bởi ánh sáng phòng sạch) |
| Chứng nhận tuân thủ |
Đáp ứng tiêu chuẩn ANSI/ESD S20.20 và khuyến nghị ANSI/ESD S4.1 |