Model : 19431
Maker: DESCO
DESCO 19431 là máy đo điện áp tĩnh điện cầm tay chuyên dụng có chức năng giúp phân tích mức độ tích tụ tĩnh điện trên cơ thể người (Human Body Voltage - HBV). Đáp ứng tiêu chuẩn ANSI/ESD STM97.2 và IEC 61340-4-5.
Ghi lại tối đa 2,5 phút/đồ thị, dữ liệu đo hiện trên màn hình và được trích xuất ra báo cáo tự động.
Qua phần mềm WT Manager, người dùng dễ dàng tải dữ liệu, xem xét, quản lý và chia sẻ nhanh chóng, thuận tiện cho công tác kiểm tra, kiểm soát chất lượng, audit nội bộ hoặc đánh giá bên ngoài.
Đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối, dễ dàng chứng minh với khách hàng, đối tác quốc tế và cơ quan chứng nhận khi kiểm toán hệ thống ESD.
IEC 61340-4-5 & ANSI/ESD STM97.2 cho ứng dụng kiểm soát tĩnh điện công nghiệp. Đây là hai tiêu chuẩn bắt buộc khi tư vấn, lắp đặt giải pháp kiểm soát ESD cho nhà máy điện tử, bán dẫn, lắp ráp linh kiện.
Vỏ máy bền bỉ, đầu dò cầm tay, dây nối đất dài tới 5 m, trọng lượng nhẹ phù hợp sử dụng tại chỗ, mang theo kiểm tra cả trên dây chuyền và ngoài thực địa.
Cơ chế tắt tự động, thay pin đơn giản, hoạt động ổn định dưới mọi điều kiện phòng sạch, phòng máy lạnh, khu sản xuất điện tử nhạy cảm nhất.
|
A. Nút cài đặt. B. Nút dịch chuyển trái phải. C. Nút con trỏ D. Nút Bật/ Tắt E. Nút bắt đầu/ tạm dừng F. Giắc nối đất. G. Đầu kết nối với điện cực cầm tay và kết nối với máy tính H. Giắc kết nối đất I. Vị trí tay tiếp xúc của ngưởi sử dụng trên thân máy và đưa đồng hồ về giá trị 0 trước khi đo. |
![]() |
![]() |
DESCO 19431 được xây dựng với mục tiêu phục vụ tối đa cho lĩnh vực sản xuất, kiểm tra, bảo trì các hệ thống điện tử và môi trường kiểm soát tĩnh điện. Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
DESCO 19431 được các nhà máy điện tử hàng đầu thế giới như Samsung, LG, Panasonic, Canon, Foxconn, FPT, Viettel ,...sử dụng tại Việt Nam, chứng minh vai trò tối quan trọng trong hiện đại hóa kiểm soát chất lượng.
| Thông Số | Giá Trị / Đặc Điểm |
| Dải đo điện áp | ±1 V đến ±1050 V (Human Body Voltage - HBV) |
| Độ chính xác | ±5 V cho giá trị < 100 V; ±5% cho giá trị ≥ 100 V |
| Độ phân giải | 1 V |
| Nguồn cấp | 6 pin kiềm AA, tuổi thọ cao |
| Màn hình | LCD graphic 128 x 64 pixels, kích thước 68 x 51 mm |
| Dung lượng bộ nhớ | Lưu trữ tối đa 10 đồ thị / đồ họa đo |
| Kết nối dữ liệu | USB, phần mềm WT Manager đi kèm |
| Nhiệt độ hoạt động | 5 °C - 30 °C (41 °F - 85 °F) |
| Độ ẩm hoạt động | Tối đa 80% đến 30 °C |
| Kích thước máy đo | 243 x 130 x 60 mm (9,6" x 5,1" x 2,4") |
| Kích thước đầu dò | Ø 35 x 130 mm (Ø 1,4" x 5,1") |
| Trọng lượng (máy đo + pin) | 650 g (1,4 lbs) |
| Trọng lượng (đầu dò) | 270 g (0,6 lbs) |
| Tiêu chuẩn & chứng nhận | IEC 61340-4-5, ANSI/ESD STM97.2, hiệu chuẩn NIST |
| Xuất xứ | Sản xuất tại Ý |
| Phụ kiện chuẩn | Đầu dò walking test, dây cáp USB, dây nối đất, dây đeo, tài liệu kỹ thuật, giấy chứng nhận hiệu chuẩn |
| Phần mềm hỗ trợ | WT Manager (Windows XP/7/8/10), xuất báo cáo Microsoft Excel |
Các phụ kiện kèm theo máy bao gồm :